menu_book
見出し語検索結果 "khu phố" (1件)
khu phố
日本語
名街区
Khu phố này rất yên tĩnh.
この街区はとても静かだ。
swap_horiz
類語検索結果 "khu phố" (2件)
日本語
名中華街
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
私たちは中華街を訪れる。
日本語
名商店街
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
format_quote
フレーズ検索結果 "khu phố" (8件)
Chúng tôi thăm khu phố Trung Hoa.
私たちは中華街を訪れる。
Tôi đi dạo ở khu phố mua sắm.
私は商店街を歩く。
Tối qua có tắt điện ở khu phố.
昨夜、町で停電があった。
Hội An mang nét đặc sắc của khu phố cổ
ホイアンは城下町的な特色を持つ
Cư dân trong khu phố rất thân thiện.
その地域の住民はとても親切だ。
Khu phố này rất yên tĩnh.
この街区はとても静かだ。
Cả khu phố trở nên náo loạn.
街全体が騒がしくなった。
Khu phố này khá ồn ào vào ban đêm.
この地区は夜はかなり騒がしいです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)